Chuyển tới nội dung
Home » Nẹp Tấm Alu Nhôm – Tổng Hợp Kích Thước & Báo Giá Mới Nhất

Nẹp Tấm Alu Nhôm – Tổng Hợp Kích Thước & Báo Giá Mới Nhất

Chia Sẻ

Khi thi công ốp tường, trần bằng tấm nhôm nhựa composite, vấn đề xử lý mối nối luôn khiến nhiều thầu thợ trăn trở. Các đường ghép nếu không được xử lý tốt sẽ để lộ khe hở, ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và khả năng chống thấm của công trình. Đó chính là lúc nẹp tấm alu nhôm trở thành giải pháp không thể thiếu.

Phụ kiện này không chỉ giúp che khuyết điểm tại các vị trí cắt, ghép mà còn tạo đường chỉ trang trí sắc nét cho bề mặt. Bài viết dưới đây ANT sẽ cung cấp bảng kích thước chuẩn và cập nhật báo giá các loại nẹp nhôm V, U, T, H phổ biến nhất, giúp bạn lựa chọn phù hợp cho từng hạng mục.

Vì sao nên sử dụng nẹp nhôm cho tấm Alu?

Độ bền vượt trội theo thời gian

Nẹp nhôm được sản xuất từ hợp kim 6063-T5, có độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt hơn nhiều so với nẹp nhựa. Khác với phương pháp đi keo silicon truyền thống dễ bị ố vàng, nứt nẻ sau vài năm sử dụng, nẹp nhôm giữ được độ bền màu và hình dáng trong suốt vòng đời công trình. Đặc biệt với các dự án ngoài trời, khả năng chống ăn mòn của nhôm giúp công trình luôn giữ được vẻ đẹp ban đầu.

Nâng cao tính thẩm mỹ

Mỗi loại nẹp tấm alu được thiết kế với tiết diện riêng để xử lý các vị trí khác nhau. Nẹp chữ V tạo đường gấp khúc sắc nét ở góc tường, nẹp chữ U bo tròn mềm mại ở viền kết thúc, còn nẹp chữ T che khéo léo đường nối giữa hai tấm. Bề mặt nhôm được xử lý bằng công nghệ anode hoặc sơn tĩnh điện, mang lại nhiều lựa chọn màu sắc từ vàng bóng, bạc nhôm đến đen mờ, phù hợp với mọi phong cách thiết kế.

Tiết kiệm công lắp đặt

Thợ thi công có thể cắt, gắn nẹp nhanh chóng mà không cần chờ keo khô hay xử lý mép cắt quá tỉ mỉ. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án có tiến độ gấp rút hoặc diện tích lớn. Việc sử dụng nẹp còn giúp giảm thiểu sai số do tay nghề thợ, đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ công trình.

Vì sao nên sử dụng nẹp nhôm cho tấm Alu?

Phân loại & Kích thước nẹp tấm Alu nhôm phổ biến

Nẹp nhôm chữ V

Đây là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhất khi ốp góc vuông 90 độ, bảo vệ góc tường hoặc cột khỏi va đập. Tiết diện chữ V tạo độ cứng vững chắc, phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất.

Kích thước phổ biến:

  • V10: Dùng cho vách ngăn nhẹ, trần thạch cao
  • V15: Phù hợp với tường xây, cột bê tông nhỏ
  • V20: Sử dụng cho cột chính, góc tường chịu lực
  • V25: Áp dụng cho công trình cao cấp, cần độ hoàn thiện cao

Chiều dài chuẩn của mỗi thanh là 2,5m hoặc 3m, tùy nhà cung cấp. Màu sắc đa dạng giúp dễ dàng phối hợp với tông màu tổng thể của công trình.

Nẹp nhôm chữ V

Nẹp nhôm chữ U

Nẹp U được thiết kế để bo viền cho các cạnh kết thúc của tấm composite, tạo đường viền mềm mại và an toàn. Bề rộng rãnh của nẹp phải phù hợp với độ dày tấm alu để đảm bảo khớp chặt.

Kích thước theo độ dày tấm:

  • U5: Dành cho tấm alu dày 3mm
  • U10: Phù hợp tấm alu dày 4-5mm
  • U20: Sử dụng cho tấm alu dày 6mm trở lên

Nẹp U đặc biệt hữu ích khi xử lý khe giãn cách giữa các tấm, cho phép tấm co dãn theo nhiệt độ mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ.

Nẹp nhôm chữ U

Nẹp nhôm chữ T

Nẹp tấm alu chữ T được sử dụng để che vết nối giữa hai tấm trên cùng một mặt phẳng. Thiết kế dạng chữ T giúp phân bổ lực đều, tránh tình trạng cong vênh theo thời gian.

Các quy cách thông dụng:

  • T6, T8: Cho tấm alu mỏng, ốp trần
  • T10, T12: Dùng cho tường, vách ngăn
  • T20: Áp dụng cho sàn, bậc thang chịu lực cao

Khi thi công sàn hoặc bậc thang bằng tấm composite, việc chọn nẹp T có độ dày phù hợp sẽ giúp tăng tuổi thọ và giảm tiếng kêu khi di chuyển.

Nẹp nhôm chữ T

Nẹp nhôm góc trong/góc ngoài

Đối với các vách dựng có góc âm hoặc góc dương đặc thù, nẹp góc trong/góc ngoài là giải pháp chuyên dụng. Thiết kế tiết diện đặc biệt giúp xử lý các góc phức tạp mà nẹp V thường không làm được, đặc biệt trong các dự án kiến trúc hiện đại với nhiều đường nét uốn lượn.

>>> Xem chi tiết các sản phẩm nẹp trang trí khác tại đây: http://nepinoxant.com/

Nẹp nhôm góc trong/góc ngoài

Báo giá nẹp tấm Alu nhôm mới nhất

Nẹp nhôm chữ V:

  • Nẹp V kích thước nhỏ (10-25mm): 90.000 – 130.000 đồng/thanh
  • Nẹp V kích thước trung bình (30mm): 140.000 đồng/thanh
  • Nẹp V kích thước lớn (40mm): 210.000 đồng/thanh

Nẹp nhôm chữ U và chữ T:

  • Nẹp chữ U các loại: 95.000 – 120.000 đồng/thanh
  • Nẹp chữ T các loại: 70.000 – 125.000 đồng/thanh

Nẹp nhôm chữ T lớn:

  • Nẹp T30, T40 kích thước lớn: 135.000 – 200.000 đồng/thanh

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, độ dày nhôm, màu sắc mạ và chính sách của từng nhà cung cấp. Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu từ 10-15%.

Báo giá nẹp tấm Alu nhôm mới nhất

Hướng dẫn thi công nẹp nhôm cho tấm Alu chuẩn kỹ thuật

Bước 1: Đo đạc và cắt nẹp chính xác

Đo kỹ chiều dài cần thiết, đánh dấu vị trí cắt bằng bút dạ hoặc dao cắt nhẹ. Sử dụng máy cắt nhôm với lưỡi hợp kim chuyên dụng để mặt cắt không bị đen hoặc sờn. Tránh dùng đá cắt thông thường vì sẽ tạo nhiệt cao, làm biến dạng nẹp.

Bước 2: Chuẩn bị bề mặt

Vệ sinh sạch sẽ vị trí gắn nẹp trên tấm composite bằng khăn ẩm hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ. Đảm bảo bề mặt khô ráo, không có bụi bẩn hay dầu mỡ, giúp keo bám dính tốt hơn.

Bước 3: Bơm keo và cố định

Bơm keo chuyên dụng (silicon trung tính hoặc keo dán đa năng) vào rãnh phía sau nẹp theo đường chữ S liên tục. Ép nẹp vào đúng vị trí, dùng băng dính giấy hoặc kẹp cố định trong 4-6 giờ cho keo đóng rắn hoàn toàn. Lau sạch keo thừa bị tràn ra bằng khăn ướt trước khi keo khô.

Bước 4: Hoàn thiện

Chỉ bóc lớp nilon bảo vệ sau khi toàn bộ công trình đã hoàn tất vệ sinh. Việc bóc sớm sẽ làm bề mặt nẹp dễ bị trầy xước trong quá trình thi công các hạng mục khác.</p>

Tiêu chí chọn mua nẹp nhôm Alu chất lượng

Kiểm tra chất liệu

Nẹp nhôm chuẩn được sản xuất từ hợp kim Al 6063, có độ cứng tốt và không bị cong vênh khi chịu lực. Quan sát mặt cắt của nẹp, nếu thấy độ dày đồng đều, không có bọt khí hay vết nứt thì đó là sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Tránh mua hàng giá rẻ từ nhôm tái chế kém chất lượng.

Đánh giá công nghệ mạ

Mạ anode là phương pháp tốt nhất giúp màu sắc bền màu, không bong tróc theo thời gian. Bề mặt mạ anode có độ cứng cao, chống trầy xước tốt hơn nhiều so với sơn tĩnh điện.

Kiểm tra bằng cách dùng đồng xu cào nhẹ lên bề mặt, nếu không để lại vết thì đó là mạ chất lượng.</p>

Chọn độ dày phù hợp

Nẹp dùng cho sàn, bậc thang cần độ dày từ 1,2mm trở lên để chịu được va đập và lực đè. Nẹp tấm alu dùng cho tường, trần có thể chọn độ dày 0,8-1mm vẫn đảm bảo độ bền. Tuy nhiên, với công trình cao cấp nên chọn độ dày lớn hơn để tăng độ sang trọng.

>>> Xem thêm: Nẹp dây điện Inox (Nẹp bán nguyệt) là gì? 5 Ứng dụng phổ biến

Kết luận

Việc sử dụng nẹp nhôm cho tấm composite không chỉ giúp xử lý các mối nối một cách chuyên nghiệp mà còn nâng tầm giá trị thẩm mỹ cho công trình. Từ nẹp V, U đến T, mỗi loại đều có vai trò riêng trong việc hoàn thiện các chi tiết quan trọng. Hiểu rõ kích thước, giá cả và cách thi công sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng lâu dài.</p>

Nếu bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp uy tín với chính sách chiết khấu hợp lý cho đơn hàng số lượng lớn, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua hotline hoặc zalo để được tư vấn chi tiết. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ từ khâu chọn mẫu đến hướng dẫn thi công cụ thể cho từng hạng mục trong dự án của bạn.</p>

>>> Xem thêm: Nẹp Ron Đồng Chữ T, V, U: Phân Loại, Ưu Điểm Và Cách Thi Công Chuẩn

Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Và Báo Giá Tốt Nhất!

Hotline/Zalo: 0869 851 581
Website: http://nepinoxant.com
Địa chỉ: 297/28/7A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM

0869851581
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon